Trang chủ9017 • TYO
add
Niigata kotsu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.001,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.997,00 ¥ - 2.004,00 ¥
Phạm vi một năm
1.983,00 ¥ - 2.164,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,72 T JPY
Số lượng trung bình
4,30 N
Tỷ số P/E
6,95
Tỷ lệ cổ tức
0,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,15 T | -2,00% |
Chi phí hoạt động | 1,13 T | -1,57% |
Thu nhập ròng | 295,00 Tr | -8,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,73 | -7,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 928,75 Tr | 6,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,96 T | -1,60% |
Tổng tài sản | 56,72 T | 0,41% |
Tổng nợ | 36,79 T | -1,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 295,00 Tr | -8,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Niigata Kotsu Co., Ltd. is a public transportation company which operates local and long-distance buses in Niigata Prefecture, Japan. Wikipedia
Ngày thành lập
31 thg 12, 1943
Nhân viên
1.205