Trang chủ9029 • TYO
add
Higashi Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.896,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.862,00 ¥ - 1.895,00 ¥
Phạm vi một năm
1.030,00 ¥ - 2.236,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,10 T JPY
Số lượng trung bình
26,17 N
Tỷ số P/E
9,64
Tỷ lệ cổ tức
2,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,67 T | 23,31% |
Chi phí hoạt động | 1,75 T | 14,50% |
Thu nhập ròng | 834,00 Tr | 37,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,32 | 11,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,53 T | 42,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,68 T | 30,87% |
Tổng tài sản | 33,94 T | 14,77% |
Tổng nợ | 18,59 T | 13,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 834,00 Tr | 37,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 12, 1944
Trang web
Nhân viên
1.603