Trang chủ9034 • TYO
add
Nanso Transport Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.524,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.516,00 ¥ - 1.539,00 ¥
Phạm vi một năm
980,00 ¥ - 1.740,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,16 T JPY
Số lượng trung bình
5,17 N
Tỷ số P/E
10,98
Tỷ lệ cổ tức
3,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,11 T | 3,97% |
Chi phí hoạt động | 226,00 Tr | 2,73% |
Thu nhập ròng | 333,00 Tr | 13,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,10 | 9,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 738,00 Tr | 3,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,94 T | -16,44% |
Tổng tài sản | 33,84 T | -1,48% |
Tổng nợ | 11,18 T | -6,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 333,00 Tr | 13,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 11, 1942
Trang web
Nhân viên
894