Trang chủ9063 • TYO
add
Okayamaken Freight Transportation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.135,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.100,00 ¥ - 4.100,00 ¥
Phạm vi một năm
2.901,00 ¥ - 4.900,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,02 T JPY
Số lượng trung bình
1,96 N
Tỷ số P/E
3,45
Tỷ lệ cổ tức
1,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,10 T | -0,77% |
Chi phí hoạt động | 473,00 Tr | 7,74% |
Thu nhập ròng | 1,62 T | 352,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,05 | 355,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 797,25 Tr | -2,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,95 T | 37,97% |
Tổng tài sản | 51,22 T | 6,19% |
Tổng nợ | 25,26 T | 1,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,62 T | 352,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 3, 1943
Trang web
Nhân viên
2.243