Trang chủ9073 • TYO
add
Kyogoku Unyu Shoji Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.222,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.218,00 ¥ - 1.227,00 ¥
Phạm vi một năm
1.000,00 ¥ - 1.550,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,40 T JPY
Số lượng trung bình
9,03 N
Tỷ số P/E
18,36
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,10 T | -3,01% |
Chi phí hoạt động | 148,00 Tr | -9,20% |
Thu nhập ròng | 35,00 Tr | 9,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,67 | 12,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,75 Tr | 70,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | 20,86% |
Tổng tài sản | 8,77 T | 7,84% |
Tổng nợ | 4,12 T | 4,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,00 Tr | 9,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1891
Trang web
Nhân viên
311