Trang chủ9110 • TPE
add
Vietnam Manufacturing and Export Processing (Holdings) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
3,00 NT$ - 3,14 NT$
Phạm vi một năm
2,71 NT$ - 6,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
254,15 Tr HKD
Số lượng trung bình
30,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,33 Tr | 1,72% |
Chi phí hoạt động | -7,58 Tr | -370,01% |
Thu nhập ròng | 6,06 Tr | 411,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,79 | 406,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,52 Tr | 2.419,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,88 Tr | -19,33% |
Tổng tài sản | 103,75 Tr | 0,38% |
Tổng nợ | 55,24 Tr | -5,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 907,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 62,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,06 Tr | 411,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
933