Trang chủ9145 • TYO
add
Being Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
648,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
645,00 ¥ - 660,00 ¥
Phạm vi một năm
579,75 ¥ - 1.172,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,54 T JPY
Số lượng trung bình
30,39 N
Tỷ số P/E
11,09
Tỷ lệ cổ tức
2,02%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,95 T | 11,71% |
Chi phí hoạt động | 448,00 Tr | 20,11% |
Thu nhập ròng | 348,00 Tr | -25,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,89 | -32,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 696,50 Tr | -25,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,00 T | 0,89% |
Tổng tài sản | 20,27 T | 11,22% |
Tổng nợ | 11,60 T | 8,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 348,00 Tr | -25,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 9, 1986
Trang web
Nhân viên
1.012