Trang chủ9147 • TYO
add
Nippon Express Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.700,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.693,00 ¥ - 3.783,00 ¥
Phạm vi một năm
2.355,50 ¥ - 3.898,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
916,35 T JPY
Số lượng trung bình
991,68 N
Tỷ số P/E
349,57
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 666,23 T | -1,66% |
Chi phí hoạt động | 50,73 T | 69,22% |
Thu nhập ròng | -8,90 T | -167,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,34 | -168,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,82 T | -16,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 163,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 283,39 T | 12,75% |
Tổng tài sản | 2,41 NT | 5,13% |
Tổng nợ | 1,57 NT | 9,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 849,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 242,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,90 T | -167,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,50 T | 2,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 78,17 T | 1.596,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -87,69 T | -94,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 78,57 T | 54,34% |
Dòng tiền tự do | 55,42 T | -5,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 1, 2022
Trang web
Nhân viên
77.925