Trang chủ9159 • TYO
add
W TOKYO Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.610,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.455,00 ¥ - 2.878,00 ¥
Phạm vi một năm
1.384,00 ¥ - 3.260,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,36 T JPY
Số lượng trung bình
66,20 N
Tỷ số P/E
48,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,10 T | 102,38% |
Chi phí hoạt động | 271,00 Tr | 8,40% |
Thu nhập ròng | 46,00 Tr | 231,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,16 | 164,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 124,50 Tr | 5.080,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,68 T | -16,45% |
Tổng tài sản | 2,89 T | -0,79% |
Tổng nợ | 1,23 T | -3,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,00 Tr | 231,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 2015
Trang web
Nhân viên
54