Trang chủ9162 • TYO
add
Bleach Inc
Giá đóng cửa hôm trước
255,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
256,00 ¥ - 264,00 ¥
Phạm vi một năm
231,00 ¥ - 415,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,79 T JPY
Số lượng trung bình
49,68 N
Tỷ số P/E
33,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,30 T | -1,84% |
Chi phí hoạt động | 493,32 Tr | 9,28% |
Thu nhập ròng | -59,56 Tr | -132,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,38 | -133,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -77,02 Tr | -128,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,65 T | -22,03% |
Tổng tài sản | 13,02 T | -1,12% |
Tổng nợ | 3,47 T | -9,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,56 Tr | -132,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 4, 2010
Trang web
Nhân viên
126