Trang chủ9211 • TYO
add
F-Code Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.484,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.473,00 ¥ - 1.510,00 ¥
Phạm vi một năm
1.330,00 ¥ - 2.985,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,45 T JPY
Số lượng trung bình
166,00 N
Tỷ số P/E
13,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,54 T | 72,27% |
Chi phí hoạt động | 1,49 T | 743,43% |
Thu nhập ròng | 416,00 Tr | 33,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,77 | -22,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 585,12 Tr | -33,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,09 T | 29,67% |
Tổng tài sản | 26,74 T | 22,95% |
Tổng nợ | 19,97 T | 27,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 416,00 Tr | 33,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 3, 2006
Trang web
Nhân viên
761