Trang chủ9218 • TYO
add
Mental Health Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
747,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
748,00 ¥ - 758,00 ¥
Phạm vi một năm
638,00 ¥ - 888,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,88 T JPY
Số lượng trung bình
37,91 N
Tỷ số P/E
31,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,76 T | 20,41% |
Chi phí hoạt động | 382,00 Tr | 2,14% |
Thu nhập ròng | 5,00 Tr | -96,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,28 | -96,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 209,25 Tr | 43,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 75,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,49 T | 33,69% |
Tổng tài sản | 5,37 T | 16,06% |
Tổng nợ | 3,80 T | 14,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,00 Tr | -96,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 3, 2011
Trang web
Nhân viên
140