Trang chủ9221 • TYO
add
Fuluhashi EPO Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.235,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.228,00 ¥ - 1.253,00 ¥
Phạm vi một năm
842,00 ¥ - 1.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,55 T JPY
Số lượng trung bình
42,92 N
Tỷ số P/E
15,28
Tỷ lệ cổ tức
2,35%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,55 T | 6,34% |
Chi phí hoạt động | 801,00 Tr | 2,30% |
Thu nhập ròng | 216,00 Tr | -7,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,47 | -12,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 478,25 Tr | 7,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,05 T | -15,07% |
Tổng tài sản | 13,23 T | 15,73% |
Tổng nợ | 7,36 T | 22,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 216,00 Tr | -7,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
443