Trang chủ9233 • TYO
add
Asia Air Survey Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.215,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.215,00 ¥ - 1.231,00 ¥
Phạm vi một năm
999,00 ¥ - 1.333,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,75 T JPY
Số lượng trung bình
26,61 N
Tỷ số P/E
11,21
Tỷ lệ cổ tức
3,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,85 T | 4,10% |
Chi phí hoạt động | 2,04 T | 0,84% |
Thu nhập ròng | -145,00 Tr | 55,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,64 | 56,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 562,00 Tr | 186,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -456,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,38 T | 14,65% |
Tổng tài sản | 44,56 T | 17,83% |
Tổng nợ | 22,91 T | 31,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -145,00 Tr | 55,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 1949
Trang web
Nhân viên
1.872