Trang chủ9240 • TYO
add
Delivery Consulting Inc
Giá đóng cửa hôm trước
444,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
439,00 ¥ - 448,00 ¥
Phạm vi một năm
294,00 ¥ - 1.320,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,13 T JPY
Số lượng trung bình
33,50 N
Tỷ số P/E
16,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 749,00 Tr | 11,29% |
Chi phí hoạt động | 212,00 Tr | -16,54% |
Thu nhập ròng | 60,00 Tr | 1.400,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,01 | 1.257,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,50 Tr | 660,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 995,00 Tr | 21,34% |
Tổng tài sản | 1,69 T | 23,95% |
Tổng nợ | 467,00 Tr | 56,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,00 Tr | 1.400,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 4, 2003
Trang web
Nhân viên
191