Trang chủ9245 • TYO
add
Livero Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.144,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.140,00 ¥ - 2.156,00 ¥
Phạm vi một năm
1.550,00 ¥ - 2.899,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,62 T JPY
Số lượng trung bình
2,48 N
Tỷ số P/E
23,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 910,00 Tr | 19,89% |
Chi phí hoạt động | 572,00 Tr | -16,25% |
Thu nhập ròng | 65,00 Tr | 222,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,14 | 202,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 80,50 Tr | 178,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,32 T | 21,21% |
Tổng tài sản | 7,49 T | 28,53% |
Tổng nợ | 4,83 T | 35,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,00 Tr | 222,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 5, 2009
Trang web
Nhân viên
147