Trang chủ9249 • TYO
add
Japan Ecosystem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.551,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.536,00 ¥ - 1.545,00 ¥
Phạm vi một năm
1.236,00 ¥ - 1.685,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,40 T JPY
Số lượng trung bình
8,47 N
Tỷ số P/E
87,82
Tỷ lệ cổ tức
1,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,41 T | 24,01% |
Chi phí hoạt động | 692,01 Tr | 10,15% |
Thu nhập ròng | 170,87 Tr | -46,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,01 | -56,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 412,93 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 44,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 T | -21,51% |
Tổng tài sản | 15,71 T | 10,29% |
Tổng nợ | 9,95 T | 16,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 170,87 Tr | -46,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 11, 1998
Trang web
Nhân viên
429