Trang chủ9251 • TYO
add
AB&Company Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.242,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.240,00 ¥ - 1.248,00 ¥
Phạm vi một năm
819,00 ¥ - 1.399,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,91 T JPY
Số lượng trung bình
37,83 N
Tỷ số P/E
18,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,23 T | 15,26% |
Chi phí hoạt động | 1,98 T | 11,66% |
Thu nhập ròng | 287,00 Tr | 35,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,49 | 17,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | 14,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,79 T | 37,97% |
Tổng tài sản | 29,32 T | 20,25% |
Tổng nợ | 20,89 T | 29,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 287,00 Tr | 35,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 735,00 Tr | 104,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -83,00 Tr | -22,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -127,00 Tr | 75,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 523,00 Tr | 337,73% |
Dòng tiền tự do | 595,25 Tr | 98,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
276