Trang chủ9254 • TYO
add
Lovable Marketing Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.150,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.150,00 ¥ - 1.155,00 ¥
Phạm vi một năm
1.095,00 ¥ - 1.751,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,08 T JPY
Số lượng trung bình
1,83 N
Tỷ số P/E
11,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 688,00 Tr | 11,15% |
Chi phí hoạt động | 304,00 Tr | 5,92% |
Thu nhập ròng | 9,00 Tr | 12,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,31 | 1,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,25 Tr | 387,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 T | 63,87% |
Tổng tài sản | 2,48 T | 47,71% |
Tổng nợ | 1,52 T | 12,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 968,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,00 Tr | 12,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
237