Trang chủ9258 • TYO
add
CS-C Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
347,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
335,00 ¥ - 350,00 ¥
Phạm vi một năm
326,00 ¥ - 475,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,33 T JPY
Số lượng trung bình
2,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 902,00 Tr | 29,60% |
Chi phí hoạt động | 534,00 Tr | 27,75% |
Thu nhập ròng | -55,00 Tr | -77,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,10 | -37,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,25 Tr | 27,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,77 T | -1,50% |
Tổng tài sản | 3,19 T | 11,72% |
Tổng nợ | 1,03 T | 74,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -55,00 Tr | -77,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 10, 2011
Trang web
Nhân viên
173