Trang chủ9262 • TYO
add
Silver Life Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
865,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
850,00 ¥ - 870,00 ¥
Phạm vi một năm
565,00 ¥ - 927,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,38 T JPY
Số lượng trung bình
34,71 N
Tỷ số P/E
11,75
Tỷ lệ cổ tức
1,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,04 T | 11,55% |
Chi phí hoạt động | 1,12 T | 15,97% |
Thu nhập ròng | 269,00 Tr | 45,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,66 | 30,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 613,50 Tr | 24,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 T | 16,64% |
Tổng tài sản | 10,58 T | 6,67% |
Tổng nợ | 3,37 T | 0,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 269,00 Tr | 45,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
10 thg 10, 2007
Trang web
Nhân viên
336