Trang chủ9264 • TYO
add
Puequ Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.667,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.663,00 ¥ - 1.695,00 ¥
Phạm vi một năm
1.111,00 ¥ - 1.950,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,82 T JPY
Số lượng trung bình
15,66 N
Tỷ số P/E
16,63
Tỷ lệ cổ tức
4,21%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,76 T | 8,53% |
Chi phí hoạt động | 485,00 Tr | 8,74% |
Thu nhập ròng | 138,00 Tr | 4,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,00 | -3,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 295,00 Tr | 13,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,56 T | 37,91% |
Tổng tài sản | 15,04 T | 21,83% |
Tổng nợ | 10,95 T | 31,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 138,00 Tr | 4,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 1, 1989
Trang web
Nhân viên
275