Trang chủ9304 • TYO
add
Shibusawa Logistics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.342,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.335,00 ¥ - 1.357,00 ¥
Phạm vi một năm
711,75 ¥ - 1.422,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
81,75 T JPY
Số lượng trung bình
105,13 N
Tỷ số P/E
11,19
Tỷ lệ cổ tức
3,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,29 T | 0,85% |
Chi phí hoạt động | 1,93 T | 82,56% |
Thu nhập ròng | 2,75 T | 85,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,54 | 84,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,36 T | 352,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,32 T | 7,27% |
Tổng tài sản | 117,57 T | 0,01% |
Tổng nợ | 50,71 T | -5,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,75 T | 85,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,84 T | 84,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,00 T | 1.079,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,83 T | -532,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,02 T | 57,69% |
Dòng tiền tự do | 6,63 T | 289,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1897
Trang web
Nhân viên
1.287