Trang chủ9310 • TYO
add
Japan Transcity Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.283,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.271,00 ¥ - 1.293,00 ¥
Phạm vi một năm
728,00 ¥ - 1.445,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
85,26 T JPY
Số lượng trung bình
76,66 N
Tỷ số P/E
13,12
Tỷ lệ cổ tức
3,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,37 T | -0,48% |
Chi phí hoạt động | 1,76 T | 0,23% |
Thu nhập ròng | 1,93 T | 3,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,97 | 3,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,65 T | 0,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,73 T | 2,57% |
Tổng tài sản | 170,14 T | 4,04% |
Tổng nợ | 68,90 T | -1,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,93 T | 3,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 902,00 Tr | 0,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -936,00 Tr | 25,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,40 T | 55,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,16 T | 70,57% |
Dòng tiền tự do | -609,62 Tr | 29,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1895
Trang web
Nhân viên
2.472