Trang chủ9322 • TYO
add
Kawanishi Warehouse Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.537,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.511,00 ¥ - 2.539,00 ¥
Phạm vi một năm
989,00 ¥ - 3.125,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,75 T JPY
Số lượng trung bình
5,00 N
Tỷ số P/E
28,75
Tỷ lệ cổ tức
1,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,61 T | -0,65% |
Chi phí hoạt động | 813,00 Tr | 15,48% |
Thu nhập ròng | 161,00 Tr | -30,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,44 | -29,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 576,75 Tr | -13,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,19 T | -6,52% |
Tổng tài sản | 38,97 T | 2,99% |
Tổng nợ | 14,14 T | 2,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 161,00 Tr | -30,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 7, 1918
Trang web
Nhân viên
632