Trang chủ9332 • TYO
add
Nisso Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
618,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
615,00 ¥ - 622,00 ¥
Phạm vi một năm
588,00 ¥ - 732,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,03 T JPY
Số lượng trung bình
261,66 N
Tỷ số P/E
13,01
Tỷ lệ cổ tức
3,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,40 T | 12,33% |
Chi phí hoạt động | 4,02 T | 14,44% |
Thu nhập ròng | 747,00 Tr | 1,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,54 | -9,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,32 T | 2,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,61 T | 33,23% |
Tổng tài sản | 37,24 T | 17,85% |
Tổng nợ | 19,43 T | 28,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 747,00 Tr | 1,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
2.803