Trang chủ9336 • TYO
add
Daiei Kankyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.955,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.920,00 ¥ - 3.995,00 ¥
Phạm vi một năm
2.577,00 ¥ - 4.260,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
391,58 T JPY
Số lượng trung bình
180,40 N
Tỷ số P/E
28,34
Tỷ lệ cổ tức
1,26%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,56 T | 8,70% |
Chi phí hoạt động | 3,99 T | 16,24% |
Thu nhập ròng | 3,83 T | -2,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,96 | -10,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,23 T | 2,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,74 T | -8,61% |
Tổng tài sản | 257,82 T | 42,49% |
Tổng nợ | 148,76 T | 64,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 109,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,83 T | -2,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 10, 1979
Trang web
Nhân viên
2.309