Trang chủ9339 • TYO
add
Coach A Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.239,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.245,00 ¥ - 1.250,00 ¥
Phạm vi một năm
924,00 ¥ - 1.550,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,96 T JPY
Số lượng trung bình
1,90 N
Tỷ số P/E
29,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 939,00 Tr | 1,84% |
Chi phí hoạt động | 359,00 Tr | -0,28% |
Thu nhập ròng | 39,00 Tr | 5,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,15 | 3,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 89,00 Tr | 100,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,42 T | 1,91% |
Tổng tài sản | 4,47 T | 2,83% |
Tổng nợ | 1,29 T | 0,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,00 Tr | 5,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
140