Trang chủ9341 • TYO
add
Genova Inc
Giá đóng cửa hôm trước
570,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
570,00 ¥ - 582,00 ¥
Phạm vi một năm
541,00 ¥ - 1.037,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,29 T JPY
Số lượng trung bình
81,08 N
Tỷ số P/E
27,08
Tỷ lệ cổ tức
1,73%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,96 T | 19,78% |
Chi phí hoạt động | 1,47 T | 6,86% |
Thu nhập ròng | 64,72 Tr | -76,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,19 | -80,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,26 T | -13,53% |
Tổng tài sản | 9,89 T | 14,67% |
Tổng nợ | 3,25 T | 127,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,72 Tr | -76,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 7, 2005
Trang web
Nhân viên
517