Trang chủ9342 • TYO
add
Sumasapo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
901,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
901,00 ¥ - 925,00 ¥
Phạm vi một năm
840,00 ¥ - 1.431,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,20 T JPY
Số lượng trung bình
11,27 N
Tỷ số P/E
22,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 611,00 Tr | -3,63% |
Chi phí hoạt động | 224,00 Tr | 16,06% |
Thu nhập ròng | -3,00 Tr | -111,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,49 | -111,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,75 Tr | -78,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 354,00 Tr | 21,23% |
Tổng tài sản | 854,00 Tr | 15,41% |
Tổng nợ | 287,00 Tr | 5,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 567,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,00 Tr | -111,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 4, 2012
Trang web
Nhân viên
70