Trang chủ9343 • TYO
add
ibis Inc
Giá đóng cửa hôm trước
710,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
707,00 ¥ - 735,00 ¥
Phạm vi một năm
512,40 ¥ - 825,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,45 T JPY
Số lượng trung bình
112,50 N
Tỷ số P/E
16,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 T | — |
Chi phí hoạt động | 495,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 283,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 20,70 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 393,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 T | — |
Tổng tài sản | 4,19 T | — |
Tổng nợ | 1,29 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 23,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 283,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 5, 2000
Trang web
Nhân viên
356