Trang chủ9353 • TYO
add
Sakurajima Futo Kaisha Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.268,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.266,00 ¥ - 2.319,00 ¥
Phạm vi một năm
1.420,00 ¥ - 3.850,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,50 T JPY
Số lượng trung bình
8,59 N
Tỷ số P/E
11,10
Tỷ lệ cổ tức
1,76%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 984,00 Tr | -19,21% |
Chi phí hoạt động | 142,00 Tr | 3,65% |
Thu nhập ròng | 87,00 Tr | -34,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,84 | -19,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 138,25 Tr | -33,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 652,00 Tr | -1,81% |
Tổng tài sản | 12,07 T | 10,81% |
Tổng nợ | 4,06 T | 1,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,00 Tr | -34,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 2, 1948
Trang web
Nhân viên
93