Trang chủ9360 • TYO
add
Suzuyo Shinwart Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.875,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.875,00 ¥ - 2.890,00 ¥
Phạm vi một năm
2.064,00 ¥ - 3.300,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,67 T JPY
Số lượng trung bình
2,65 N
Tỷ số P/E
8,49
Tỷ lệ cổ tức
3,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,82 T | 7,40% |
Chi phí hoạt động | 980,00 Tr | 28,78% |
Thu nhập ròng | 169,00 Tr | -41,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,51 | -45,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 385,25 Tr | -24,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,27 T | -27,70% |
Tổng tài sản | 12,20 T | 6,47% |
Tổng nợ | 7,48 T | 0,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 169,00 Tr | -41,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 5, 1947
Trang web
Nhân viên
880