Trang chủ9364 • TYO
add
Kamigumi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.487,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.468,00 ¥ - 5.535,00 ¥
Phạm vi một năm
3.209,00 ¥ - 5.818,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
586,71 T JPY
Số lượng trung bình
289,58 N
Tỷ số P/E
19,10
Tỷ lệ cổ tức
3,09%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,95 T | 5,02% |
Chi phí hoạt động | 6,77 T | 20,36% |
Thu nhập ròng | 7,45 T | 6,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,81 | 1,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,03 T | -9,80% |
Tổng tài sản | 524,72 T | 9,84% |
Tổng nợ | 133,61 T | 37,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 391,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,45 T | 6,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1867
Trang web
Nhân viên
4.149