Trang chủ9368 • TYO
add
Kimura Unity Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
904,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
900,00 ¥ - 908,00 ¥
Phạm vi một năm
685,00 ¥ - 983,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
42,43 T JPY
Số lượng trung bình
29,15 N
Tỷ số P/E
10,34
Tỷ lệ cổ tức
3,72%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,00 T | 9,70% |
Chi phí hoạt động | 2,05 T | 4,06% |
Thu nhập ròng | 1,25 T | 18,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,34 | 7,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,27 T | 11,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,28 T | -7,25% |
Tổng tài sản | 66,53 T | 6,25% |
Tổng nợ | 22,60 T | 0,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,25 T | 18,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1881
Trang web
Nhân viên
2.377