Trang chủ9417 • TYO
add
Smartvalue Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
328,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
332,00 ¥ - 402,00 ¥
Phạm vi một năm
300,00 ¥ - 529,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,11 T JPY
Số lượng trung bình
7,82 N
Tỷ số P/E
8,57
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,59 T | 58,94% |
Chi phí hoạt động | 469,00 Tr | 19,04% |
Thu nhập ròng | -385,00 Tr | -352,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,20 | -185,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 286,50 Tr | 2.303,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -60,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,47 T | 111,44% |
Tổng tài sản | 23,32 T | 411,94% |
Tổng nợ | 21,28 T | 704,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -385,00 Tr | -352,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1928
Trang web
Nhân viên
197