Trang chủ9428 • TYO
add
Crops Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.412,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.425,00 ¥ - 1.461,00 ¥
Phạm vi một năm
904,00 ¥ - 1.764,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,95 T JPY
Số lượng trung bình
6,25 N
Tỷ số P/E
10,99
Tỷ lệ cổ tức
1,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,41 T | 8,49% |
Chi phí hoạt động | 3,40 T | 9,12% |
Thu nhập ròng | 661,00 Tr | 142,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,80 | 123,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,18 T | 31,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,80 T | 22,57% |
Tổng tài sản | 38,06 T | 7,54% |
Tổng nợ | 22,86 T | 4,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 661,00 Tr | 142,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 11, 1977
Trang web
Nhân viên
1.259