Trang chủ9435 • TYO
add
Hikari Tsushin Inc
Giá đóng cửa hôm trước
40.720,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
40.770,00 ¥ - 41.250,00 ¥
Phạm vi một năm
33.300,00 ¥ - 45.950,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,81 NT JPY
Số lượng trung bình
96,98 N
Tỷ số P/E
14,20
Tỷ lệ cổ tức
1,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 180,80 T | 4,49% |
Chi phí hoạt động | 62,16 T | 4,17% |
Thu nhập ròng | 42,34 T | -22,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,42 | -25,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,80 T | 6,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 388,54 T | -9,78% |
Tổng tài sản | 2,72 NT | 18,90% |
Tổng nợ | 1,55 NT | 15,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,16 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,34 T | -22,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,51 T | -59,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,81 T | 62,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,58 T | -25,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,65 T | -10,00% |
Dòng tiền tự do | 9,57 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
5 thg 2, 1988
Trang web
Nhân viên
3.939