Trang chủ9450 • TYO
add
Fibergate Inc
Giá đóng cửa hôm trước
721,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
716,00 ¥ - 728,00 ¥
Phạm vi một năm
653,00 ¥ - 1.038,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,97 T JPY
Số lượng trung bình
86,47 N
Tỷ số P/E
11,41
Tỷ lệ cổ tức
3,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,32 T | -5,25% |
Chi phí hoạt động | 871,00 Tr | 5,96% |
Thu nhập ròng | 336,00 Tr | -2,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,13 | 3,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 919,00 Tr | -1,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 T | -5,63% |
Tổng tài sản | 12,90 T | 0,15% |
Tổng nợ | 6,09 T | -8,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 336,00 Tr | -2,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 9, 2000
Trang web
Nhân viên
239