Trang chủ950140 • KOSDAQ
add
Englewood Lab Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.870,00 ₩ - 12.190,00 ₩
Phạm vi một năm
8.040,00 ₩ - 16.910,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
238,41 T KRW
Số lượng trung bình
178,96 N
Tỷ số P/E
9,17
Tỷ lệ cổ tức
1,66%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,52 T | 28,73% |
Chi phí hoạt động | 6,12 T | 18,23% |
Thu nhập ròng | 7,46 T | -3,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,68 | -25,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,72 T | 95,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,82 T | 25,96% |
Tổng tài sản | 227,04 T | 13,67% |
Tổng nợ | 62,45 T | 11,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 164,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,46 T | -3,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,42 T | 4,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,11 T | 28,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -149,05 Tr | -122,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,72 T | 47,11% |
Dòng tiền tự do | 3,37 T | 210,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
334