Trang chủ950160 • KOSDAQ
add
Kolon TissueGene Inc
Giá đóng cửa hôm trước
100.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
98.300,00 ₩ - 103.100,00 ₩
Phạm vi một năm
31.250,00 ₩ - 130.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
9,13 NT KRW
Số lượng trung bình
591,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 860,82 Tr | 10,50% |
Chi phí hoạt động | 8,06 T | 22,41% |
Thu nhập ròng | -123,93 T | -559,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,40 N | -496,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,76 T | -23,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,09 T | 10.124,67% |
Tổng tài sản | 423,99 T | 90,74% |
Tổng nợ | 359,91 T | 371,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 130,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -123,93 T | -559,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,04 T | -8,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,11 T | -22,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,11 T | 350,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,07 T | -17,75% |
Dòng tiền tự do | 102,59 T | 20.997,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
58