Trang chủ9517 • TYO
add
Erex Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.032,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.046,00 ¥ - 1.100,00 ¥
Phạm vi một năm
598,00 ¥ - 1.118,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
83,63 T JPY
Số lượng trung bình
804,33 N
Tỷ số P/E
58,19
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,44 T | -4,46% |
Chi phí hoạt động | 4,07 T | 56,28% |
Thu nhập ròng | 2,15 T | -21,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,19 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,74 T | -2,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,70 T | -30,89% |
Tổng tài sản | 156,43 T | -1,81% |
Tổng nợ | 81,50 T | -2,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,15 T | -21,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 12, 1999
Trang web
Nhân viên
284