Trang chủ9552 • TYO
add
Quants Research Institute Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
594,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
603,00 ¥ - 633,00 ¥
Phạm vi một năm
556,00 ¥ - 1.457,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,62 T JPY
Số lượng trung bình
601,99 N
Tỷ số P/E
14,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,67 T | 11,81% |
Chi phí hoạt động | 1,47 T | 40,54% |
Thu nhập ròng | 688,77 Tr | -36,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,74 | -43,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,27 T | -25,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,28 T | -39,90% |
Tổng tài sản | 14,25 T | 15,57% |
Tổng nợ | 8,72 T | 296,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 26,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 688,77 Tr | -36,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,33 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,19 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,02 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,16 T | — |
Dòng tiền tự do | -2,45 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 10, 2018
Trang web
Nhân viên
690