Trang chủ9557 • TYO
add
airCloset Inc
Giá đóng cửa hôm trước
226,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
226,00 ¥ - 232,00 ¥
Phạm vi một năm
215,00 ¥ - 516,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,91 T JPY
Số lượng trung bình
144,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 T | 7,19% |
Chi phí hoạt động | 796,00 Tr | 41,89% |
Thu nhập ròng | -165,00 Tr | -405,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,04 | -385,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,00 Tr | -90,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 671,00 Tr | -37,93% |
Tổng tài sản | 2,77 T | 1,32% |
Tổng nợ | 2,46 T | 16,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 308,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -165,00 Tr | -405,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 7, 2014
Trang web
Nhân viên
79