Trang chủ9560 • TYO
add
PROGRIT Inc
Giá đóng cửa hôm trước
763,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
768,00 ¥ - 787,00 ¥
Phạm vi một năm
687,00 ¥ - 1.323,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,82 T JPY
Số lượng trung bình
73,30 N
Tỷ số P/E
11,22
Tỷ lệ cổ tức
2,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,68 T | 17,95% |
Chi phí hoạt động | 815,00 Tr | 31,45% |
Thu nhập ròng | 309,00 Tr | -5,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,44 | -19,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 461,25 Tr | 2,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,16 T | 11,20% |
Tổng tài sản | 4,26 T | 13,13% |
Tổng nợ | 1,90 T | 5,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 25,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 43,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 309,00 Tr | -5,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 9, 2016
Trang web
Nhân viên
238