Trang chủ9562 • TYO
add
Business Coach Inc
Giá đóng cửa hôm trước
752,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
750,00 ¥ - 767,00 ¥
Phạm vi một năm
433,33 ¥ - 944,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,23 T JPY
Số lượng trung bình
13,12 N
Tỷ số P/E
50,94
Tỷ lệ cổ tức
2,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 423,00 Tr | -20,64% |
Chi phí hoạt động | 297,00 Tr | 14,23% |
Thu nhập ròng | -16,00 Tr | -128,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,78 | -135,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,75 Tr | -98,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 983,00 Tr | 107,82% |
Tổng tài sản | 1,54 T | 17,53% |
Tổng nợ | 161,00 Tr | -65,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,00 Tr | -128,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 4, 2005
Trang web
Nhân viên
59