Trang chủ9563 • TYO
add
Atlas Technologies Corp
Giá đóng cửa hôm trước
285,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
284,00 ¥ - 287,00 ¥
Phạm vi một năm
247,00 ¥ - 340,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,13 T JPY
Số lượng trung bình
12,93 N
Tỷ số P/E
94,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 637,00 Tr | 17,53% |
Chi phí hoạt động | 113,00 Tr | -36,87% |
Thu nhập ròng | 92,00 Tr | 114,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,44 | 112,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 107,50 Tr | 254,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,51 T | -8,64% |
Tổng tài sản | 1,94 T | 0,36% |
Tổng nợ | 267,00 Tr | -5,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,00 Tr | 114,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 1, 2018
Trang web
Nhân viên
69