Trang chủ9565 • TYO
add
Gloe Inc
Giá đóng cửa hôm trước
710,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
714,00 ¥ - 724,00 ¥
Phạm vi một năm
708,00 ¥ - 1.443,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,00 T JPY
Số lượng trung bình
16,01 N
Tỷ số P/E
74,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 781,00 Tr | 19,60% |
Chi phí hoạt động | 186,00 Tr | 3,91% |
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | 1.033,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,59 | 880,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,25 Tr | 453,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 487,00 Tr | 16,79% |
Tổng tài sản | 1,42 T | 28,07% |
Tổng nợ | 883,00 Tr | 45,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 536,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | 1.033,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 11, 2015
Trang web
Nhân viên
96