Trang chủ9616 • TYO
add
Kyoritsu Maintenance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.491,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.484,00 ¥ - 2.523,50 ¥
Phạm vi một năm
2.385,00 ¥ - 3.785,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
229,71 T JPY
Số lượng trung bình
1,25 Tr
Tỷ số P/E
14,21
Tỷ lệ cổ tức
1,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,01 T | 6,64% |
Chi phí hoạt động | 10,58 T | 18,01% |
Thu nhập ròng | 5,52 T | 9,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,77 | 3,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,67 T | 8,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,70 T | 1,42% |
Tổng tài sản | 323,62 T | 15,68% |
Tổng nợ | 190,33 T | 4,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,52 T | 9,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 9, 1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.213