Trang chủ9632 • TYO
add
Subaru Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.655,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.685,00 ¥ - 3.745,00 ¥
Phạm vi một năm
2.625,00 ¥ - 3.890,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
49,18 T JPY
Số lượng trung bình
26,76 N
Tỷ số P/E
19,67
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,39 T | -0,62% |
Chi phí hoạt động | 665,00 Tr | 1,06% |
Thu nhập ròng | 910,00 Tr | 7,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,85 | 8,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,45 T | -0,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,54 T | 11,44% |
Tổng tài sản | 43,83 T | 7,36% |
Tổng nợ | 6,78 T | 30,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 910,00 Tr | 7,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 2, 1946
Trang web
Nhân viên
705